Bảng Điều Khiển Ôn Tập Android

Kotlin • MVVM • Flow • REST API • Compose • Testing

Về lộ trình Product Owner
Tuần 1Nền tảng — Product mindset & Discovery

Tìm đúng vấn đề trước khi xây giải pháp

Hiểu trách nhiệm PO, xác thực customer problem và tạo discovery package có bằng chứng cho LinguaFlow.

Product Brief & Workflow

Goal, boundary, evidence tags và Product Research Workflow.

Research & User Evidence

Research plan, Evidence Log, user profile, JTBD và journey.

Competitor & Feature Evidence

Competitor Snapshot và Feature Evidence Matrix có source.

Discovery & Handoff Package

Problem, opportunity, assumptions và Internal Proposal Mapping.

Hành trình áp dụng • 7 ngày

Học concept, tạo output, rồi mới đánh dấu hoàn thành.

0/7 ngày

Câu hỏi trọng tâm

PO chịu trách nhiệm quyết định điều gì và phối hợp với Business, UA, Design, Dev ra sao?

Output

Developer → PO Gap Map và Product Research Workflow Map.

Definition of Done

  • Phân biệt được accountability của PO với BA, PM và Project Manager.
  • Vẽ được input, owner, decision và output của workflow nội bộ.

Áp dụng vào workflow

Business/UA input → Product Discovery → Delivery handoff

Product Owner chịu accountability tối đa hóa giá trị sản phẩm và bảo đảm Product Backlog minh bạch, được hiểu và có thứ tự. Trong workflow nội bộ, PO không chép nguyên yêu cầu từ Business/UA sang Design Brief hay Dev Brief: PO phải trace input qua discovery, làm rõ evidence, quyết định problem/outcome nào đáng ưu tiên rồi mới tạo handoff. Product Manager thường bao quát thị trường/strategy rộng hơn, BA đào sâu quy trình và requirement, còn Scrum Master giúp Scrum Team vận hành Scrum hiệu quả.

  • Product mindset bắt đầu bằng câu hỏi “vấn đề nào đáng giải và outcome nào đáng tạo?”, không phải “feature nào cần làm?”.
  • Ownership là làm rõ quyết định, theo tới kết quả và chủ động nêu rủi ro; không có nghĩa là tự làm thay mọi người.
  • Problem-solving là tách fact, assumption, constraint và option trước khi chọn.
  • Growth mindset là biến lỗi/feedback thành learning có hành động, không bảo vệ quyết định cũ bằng mọi giá.
  • Anti-pattern cần tránh: PO proxy chờ sếp duyệt, PO technical áp solution, PO backlog admin chỉ di chuyển ticket.
  • Luồng áp dụng: Business/UA input → Product Discovery → Prioritization → Design Brief → Dev Brief; mỗi lần chuyển bước phải có decision và owner rõ.

Mẹo

Developer → PO: Lợi thế của anh là hiểu feasibility và nói cùng ngôn ngữ với Dev. Điểm phải đổi là không chọn solution chỉ vì nó đẹp về kỹ thuật; trước hết phải chứng minh problem, value và outcome.

Template thực hành

Developer → PO & Product Research Workflow Map

Copy khung này sang Notion/Confluence, tự điền bằng evidence của LinguaFlow rồi ghi nguồn cho từng quyết định.

NĂNG LỰC TÔI ĐÃ CÓ
- Technical feasibility:
- Delivery/teamwork:
- Debug/problem solving:
- Data/tooling:

KHOẢNG TRỐNG PO CẦN BÙ
- Customer discovery:
- Business/product strategy:
- Prioritization/roadmap:
- Stakeholder/leadership:
- Product analytics:

3 HÀNH VI TÔI SẼ DỪNG
1.
2.
3.

3 HÀNH VI TÔI SẼ BẮT ĐẦU
1.
2.
3.

PRODUCT RESEARCH WORKFLOW
| Stage | Input | Owner/Collaborators | Decision | Output |
|-------|-------|---------------------|----------|--------|
| Business/UA input | | | | |
| Product Discovery | | | | |
| Prioritization | | | | |
| Design Brief | | | | |
| Dev Brief | | | | |

Ghi nhớ

Thực hành: Lấy một feature Android anh từng làm. Viết lại câu chuyện từ góc nhìn PO: khách hàng nào gặp vấn đề gì, outcome mong đợi, bằng chứng, trade-off và kết quả. Câu hỏi phỏng vấn: PO khác BA và Project Manager ở đâu? Hãy trả lời bằng accountability, decision và outcome thay vì chỉ liệt kê ceremony.

Chỉ hoàn thành khi đã tạo output và đối chiếu Definition of Done.

Flashcard tuần này

Tự giải thích từng thuật ngữ bằng ví dụ LinguaFlow trước khi lật thẻ để đối chiếu.

Câu hỏi tự kiểm tra

Trả lời thành tiếng, không nhìn bài. Chỗ nào không giải thích được bằng ví dụ và trade-off thì quay lại section tương ứng.

  1. 1PO chịu trách nhiệm tối đa hóa value bằng những quyết định nào?
  2. 2Product Goal khác Business Goal và feature ra sao?
  3. 3Hãy sửa câu hỏi dẫn dắt: “Bạn có thích app nhắc học mỗi ngày không?”
  4. 4Observation, insight và assumption khác nhau thế nào?
  5. 5Viết một JTBD statement cho người đi làm học tiếng Anh.
  6. 6Problem statement nào đang lén chứa solution?

Checklist năng lực

Chỉ tick khi anh có thể tự làm hoặc giải thích

0/9